cách cú

cách cú

Bài thơ này sử dụng cách cú rất tinh tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Lối văn biền ngẫu trong văn học cổ: "cách " một hình thức tổ chức câu văn hoặc câu thơ song song, trong đó mỗi vế () lại được chia thành hai phần đối xứng nhau về cấu trúc ý nghĩa. Đây một kỹ thuật trong văn biền ngẫu cổ điển, yêu cầu sự cân xứng chặt chẽ về số chữ, thanh điệu nội dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ cổ, cách thường được dùng để tạo nhịp điệu sự hài hoà. (Hình thức câu song song đối xứng thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển.)
    • Nhà thơ đã vận dụng cách một cách tài tình trong bài phú. (Tác giả sử dụng lối văn song song đối xứng khéo léo trong bài phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cách đối": lối đối ngẫu trong thơ phú, mỗi cặp câu cấu trúc đối xứng.

    • Cách đối yếu tố quan trọng trong văn biền ngẫu. (Lối đối ngẫu thành phần cốt lõi của văn song song.)
  • "phép cách ": quy tắc về sự phân chia đối xứng trong câu văn cổ.

    • Phép cách đòi hỏi sự tinh tế trong việc chọn từ. (Quy tắc đối ngẫu yêu cầu sự khéo léo trong lựa chọn từ ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối ngẫu (danh từ): hình thức đối xứng giữa hai vế câu hoặc hai câu thơ, tương tự như "cách " nhưng phạm vi rộng hơn.

    • Đối ngẫu đặc trưng của thơ Đường luật. (Sự đối xứng nét đặc thù của thơ Đường luật.)
  • Biền ngẫu (danh từ): lối văn sử dụng câu song song đối xứng, trong đó "cách " một dạng cụ thể.

    • Văn biền ngẫu thịnh hành thời trung đại. (Lối văn song song phổ biến vào thời trung đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối : câu văn hoặc câu thơ hai vế đối xứng nhau.
  • Song : câu thơ gồm hai vế song song, tương tự "cách ".
Thành ngữ liên quan
  • Cách biền văn: lối văn song song đối xứng trong văn học cổ.
    • Cách biền văn được xem đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ. (Lối văn song song đối xứng được coi tột đỉnh của nghệ thuật ngôn ngữ.)