cách cú
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Lối văn biền ngẫu trong văn học cổ: "cách cú" là một hình thức tổ chức câu văn hoặc câu thơ song song, trong đó mỗi vế (cú) lại được chia thành hai phần đối xứng nhau về cấu trúc và ý nghĩa. Đây là một kỹ thuật trong văn biền ngẫu cổ điển, yêu cầu sự cân xứng chặt chẽ về số chữ, thanh điệu và nội dung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ cổ, cách cú thường được dùng để tạo nhịp điệu và sự hài hoà. (Hình thức câu song song đối xứng thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển.)
- Nhà thơ đã vận dụng cách cú một cách tài tình trong bài phú. (Tác giả sử dụng lối văn song song đối xứng khéo léo trong bài phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cách cú đối": lối đối ngẫu trong thơ phú, mỗi cặp câu có cấu trúc đối xứng.
- Cách cú đối là yếu tố quan trọng trong văn biền ngẫu. (Lối đối ngẫu là thành phần cốt lõi của văn song song.)
"phép cách cú": quy tắc về sự phân chia và đối xứng trong câu văn cổ.
- Phép cách cú đòi hỏi sự tinh tế trong việc chọn từ. (Quy tắc đối ngẫu yêu cầu sự khéo léo trong lựa chọn từ ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Đối ngẫu (danh từ): hình thức đối xứng giữa hai vế câu hoặc hai câu thơ, tương tự như "cách cú" nhưng có phạm vi rộng hơn.
- Đối ngẫu là đặc trưng của thơ Đường luật. (Sự đối xứng là nét đặc thù của thơ Đường luật.)
Biền ngẫu (danh từ): lối văn sử dụng câu song song và đối xứng, trong đó "cách cú" là một dạng cụ thể.
- Văn biền ngẫu thịnh hành thời trung đại. (Lối văn song song phổ biến vào thời trung đại.)
Từ đồng nghĩa
- Đối cú: câu văn hoặc câu thơ có hai vế đối xứng nhau.
- Song cú: câu thơ gồm hai vế song song, tương tự "cách cú".
Thành ngữ liên quan
- Cách cú biền văn: lối văn song song và đối xứng trong văn học cổ.
- Cách cú biền văn được xem là đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ. (Lối văn song song đối xứng được coi là tột đỉnh của nghệ thuật ngôn ngữ.)